WCu70, WCu80 và WCu90 là ba loại đồng vonfram được sử dụng rộng rãi nhất trong các ứng dụng công nghiệp. Mỗi loại có các đặc tính riêng được xác định bởi tỷ lệ vonfram-đồng, khiến chúng phù hợp với các tình huống khác nhau. Hiểu được sự khác biệt của chúng sẽ giúp bạn chọn được vật liệu hiệu quả cao và tiết kiệm chi phí nhất.
So sánh điểm chi tiết
WCu70 (70% Vonfram, 30% Đồng)
Đặc tính chính : Độ dẫn điện và nhiệt cao nhất trong số các loại đồng vonfram tiêu chuẩn, khả năng gia công tốt, độ cứng và mật độ vừa phải (12,5–13,5 g/cm³).
Ưu điểm : Dễ gia công, tiết kiệm chi phí cho các ứng dụng thông thường, độ dẫn điện tuyệt vời.
Ứng dụng : Các tiếp điểm điện áp thấp, các linh kiện công nghiệp nói chung, điện cực EDM đơn giản và các bộ phận yêu cầu độ dẫn điện cao.
WCu80 (80% vonfram, 20% đồng)
Đặc tính chính : Hiệu suất cân bằng—khả năng chống xói mòn hồ quang tuyệt vời, ổn định nhiệt tốt, độ dẫn vừa phải, độ cứng và mật độ cao hơn (14,5–15,5 g/cm³) so với WCu70.
Ưu điểm : Đa năng, cấp tiêu chuẩn công nghiệp, phù hợp với hầu hết các ứng dụng công nghiệp, cân bằng tốt về hiệu suất và khả năng gia công.
Ứng dụng : Điện cực EDM, điện cực hàn điện trở, công tắc điện áp cao, tiếp điểm điện và các linh kiện công nghiệp nói chung.

WCu90 (90% Vonfram, 10% Đồng)
Đặc tính chính : Độ cứng và mật độ cao nhất (16,5–17,5 g/cm³), khả năng chịu nhiệt độ cực cao, khả năng chống xói mòn hồ quang tuyệt vời, độ dẫn điện thấp hơn WCu70 và WCu80.
Ưu điểm : Độ bền vượt trội trong môi trường khắc nghiệt, lý tưởng cho các ứng dụng nặng.
Ứng dụng : Linh kiện hàng không vũ trụ, tiếp điểm điện hạng nặng, bộ phận tản nhiệt, thiết bị quân sự và các bộ phận kết cấu nhiệt độ cao.
Tóm tắt lựa chọn cuối cùng
• Chọn WCu70 nếu bạn ưu tiên tính dẫn điện/nhiệt và dễ dàng gia công cho các ứng dụng chung.
• Chọn WCu80 cho hầu hết các trường hợp sử dụng trong công nghiệp— nó mang lại sự cân bằng tốt nhất giữa hiệu suất, độ bền và chi phí.
• Chọn WCu90 cho môi trường có nhiệt độ cực cao, độ mài mòn cao hoặc tải nặng (ví dụ: hàng không vũ trụ, quân sự).
